ESG và chuyển đổi xanh đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Áp lực không chỉ đến từ cam kết Net Zero hay quy định môi trường, mà ngày càng trực tiếp từ khách hàng quốc tế, tập đoàn đa quốc gia, ngân hàng, nhà đầu tư và chuỗi cung ứng.
Vì vậy, vấn đề của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay không còn là “có biết ESG hay không”, mà là khoảng cách giữa biết, hiểu đúng và có năng lực thực hành ESG.
Khoảng cách giữa doanh nghiệp Việt Nam và FDI
Khoảng cách này khá rõ khi so sánh mặt bằng chung giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp FDI. Nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam được thừa hưởng từ tập đoàn mẹ hệ thống quản trị, KPI, dữ liệu, công nghệ và kiểm soát đã được xây dựng từ trước. Trong khi đó, không ít doanh nghiệp Việt Nam chỉ bắt đầu khi khách hàng hoặc cơ quan quản lý đưa ra yêu cầu.
Năm cách hiểu chưa đầy đủ về ESG và chuyển đổi xanh
Một nguyên nhân quan trọng của khoảng cách năng lực là vẫn tồn tại năm cách hiểu chưa đầy đủ về ESG và chuyển đổi xanh:
ESG được đồng nhất với báo cáo ESG.
Báo cáo chỉ là đầu ra của một hệ thống gồm quản trị, mục tiêu, KPI, hành động, dữ liệu, MRV và kiểm chứng.
Chuyển đổi xanh được hiểu đơn giản là trồng cây, điện mặt trời hay tiết kiệm điện.
Đây là quá trình thay đổi cách sử dụng năng lượng, nguyên liệu, công nghệ, sản xuất, logistics, chuỗi cung ứng và quản lý carbon.
ESG được coi là công việc của phòng môi trường hoặc CSR.
Đây là vấn đề quản trị, cần sự tham gia của HĐQT, Ban điều hành và các bộ phận tài chính, sản xuất, mua hàng, nhân sự, logistics và công nghệ.
Có ISO hoặc chứng nhận được xem như đã làm tốt ESG.
Thị trường ngày càng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh bằng KPI, dữ liệu, kết quả cải thiện và bằng chứng có khả năng kiểm chứng.
ESG vẫn được coi là chi phí tuân thủ — đây có thể là khác biệt lớn nhất.
Trong khi nhiều doanh nghiệp Việt Nam làm ESG để đáp ứng yêu cầu, các tập đoàn quốc tế đang dùng ESG để nâng cao hiệu quả tài nguyên, giảm chi phí, quản trị rủi ro, tối ưu chuỗi cung ứng và tạo giá trị.