VGA — Hiệp hội Chuyển đổi Xanh Việt Nam Hiệp hội Chuyển đổi Xanh Việt Nam Vietnam Green Transition Association
Giới thiệu Hướng dẫn ESG Kiến thức Văn bản Trở thành hội viên
Hướng dẫn chuyên môn

Hướng dẫn xây dựng báo cáo ESG

Cẩm nang tổng quan, chi tiết và theo từng bước để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng một báo cáo ESG bài bản — từ khung chuẩn quốc tế, yêu cầu pháp lý trong nước, quy trình 12 bước, đến điều kiện đáp ứng thị trường xuất khẩu.

Cập nhật 2026GRI · ESRS · IFRS S1/S2 · GHG ProtocolBối cảnh Việt Nam

Nội dung chính

  1. Báo cáo ESG là gì & vì sao cần thiết
  2. Khung, chuẩn & giao thức: chọn cái nào?
  3. Tính trọng yếu (materiality) — trái tim của báo cáo
  4. Yêu cầu pháp lý tại Việt Nam
  5. Quy trình 12 bước xây dựng báo cáo
  6. Điều kiện để báo cáo đạt chuẩn
  7. CBAM & EUDR — điều kiện xuất khẩu sang EU
  8. Sai lầm thường gặp cần tránh

01.Báo cáo ESG là gì & vì sao cần thiết

Báo cáo ESG (Environmental – Social – Governance) là quá trình đo lường, ghi nhận và công bố kết quả hoạt động của một tổ chức trên ba trụ cột: môi trường, xã hội và quản trị. Nếu báo cáo tài chính cho biết doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu tiền, thì báo cáo ESG cho biết doanh nghiệp tạo ra tác động gìquản trị rủi ro bền vững ra sao.

Một báo cáo ESG tốt luôn kết hợp hai loại thông tin:

Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần quan tâm ngay bây giờ?

02.Khung, chuẩn & giao thức: chọn cái nào?

Trước khi bắt đầu, cần phân biệt ba khái niệm hay bị nhầm lẫn:

Dưới đây là các bộ chuẩn phổ biến nhất mà doanh nghiệp thường lựa chọn hoặc kết hợp:

Bộ chuẩnTrọng tâmCách tiếp cận trọng yếuPhù hợp với
GRI (Global Reporting Initiative)Tác động của doanh nghiệp lên môi trường – xã hộiTrọng yếu tác động (đa bên liên quan)Phổ biến nhất toàn cầu; nền tảng tốt cho doanh nghiệp mới bắt đầu
IFRS S1 & S2 (ISSB)Rủi ro & cơ hội bền vững ảnh hưởng tới tài chính; S2 tập trung khí hậuTrọng yếu tài chínhNhà đầu tư, tổ chức tài chính; đang là "chuẩn nền" toàn cầu, nhiều nước APAC áp dụng
ESRS (theo CSRD của EU)Cả tác động lẫn rủi ro tài chínhTrọng yếu kép (double materiality)Doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng/thuộc phạm vi EU
SASBChỉ tiêu ESG trọng yếu theo 77 ngànhTrọng yếu tài chínhBổ trợ, giúp chọn chỉ tiêu đặc thù ngành (nay thuộc ISSB)
TCFDRủi ro & cơ hội khí hậu (4 trụ cột)Trọng yếu tài chínhĐã được tích hợp vào IFRS S2
GHG Protocol / ISO 14064Phương pháp kiểm kê khí nhà kính (Scope 1/2/3)Giao thức đo lường, dùng chung cho mọi chuẩn
Lưu ý quan trọng về CSRD/ESRS (cập nhật 2026)

Sau gói "Omnibus I" (Chỉ thị EU 2026/470, hiệu lực tháng 3/2026), phạm vi bắt buộc của CSRD đã thu hẹp mạnh: chỉ áp dụng cho doanh nghiệp EU có trên 1.000 lao động và doanh thu thuần trên 450 triệu EUR (giảm khoảng 80% số đơn vị phải báo cáo). Doanh nghiệp ngoài EU (như Việt Nam) chỉ trực tiếp thuộc phạm vi khi tập đoàn đạt doanh thu tại EU trên 450 triệu EUR và có chi nhánh/công ty con lớn tại EU, áp dụng từ năm tài chính 2028. Tuy vậy, tinh thần "trọng yếu kép" và yêu cầu dữ liệu chất lượng cao vẫn được giữ nguyên — và bạn vẫn có thể bị yêu cầu cung cấp dữ liệu ESG với tư cách là nhà cung cấp trong chuỗi giá trị.

Nên chọn thế nào? Nguyên tắc thực dụng: đừng chạy theo mọi bộ chuẩn. Hãy chọn theo (1) nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, (2) kỳ vọng của các bên liên quan chính (nhà đầu tư, khách hàng xuất khẩu), và (3) đặc thù ngành. Rất nhiều doanh nghiệp kết hợp GRI (cho tác động) với IFRS S2 (cho khí hậu, phục vụ nhà đầu tư).

03.Tính trọng yếu (materiality) — trái tim của báo cáo

"Trọng yếu" đơn giản là: chủ đề nào là quan trọng nhất, đáng đưa vào báo cáo? Một nhà máy dệt sẽ coi nước và an toàn lao động là trọng yếu; một công ty phần mềm lại coi bảo mật dữ liệu và phúc lợi nhân viên quan trọng hơn. Có ba cách tiếp cận:

Đánh giá trọng yếu cần được rà soát lại định kỳ mỗi 12–18 tháng, vì kỳ vọng của các bên liên quan và quy định luôn thay đổi.

04.Yêu cầu pháp lý tại Việt Nam

Việt Nam chưa có một bộ chuẩn ESG hợp nhất như ESRS của EU, nhưng khung pháp lý đang hoàn thiện nhanh và ngày càng tiệm cận thông lệ quốc tế. Những văn bản cốt lõi gồm:

Ai bắt buộc phải báo cáo tại Việt Nam?

Lưu ý: hiện Việt Nam chưa bắt buộc kiểm định (assurance) độc lập đối với báo cáo ESG, nhưng đây là xu hướng tất yếu và nhiều doanh nghiệp đã chủ động làm để tăng độ tin cậy.

Để hỗ trợ doanh nghiệp, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (phối hợp IFC) đã ban hành nhiều tài liệu: Sổ tay báo cáo phát triển bền vững, Sổ tay hướng dẫn kiểm kê phát thải KNK (2023), và Sổ tay Thực hành & Công bố ESG (2024).

05.Quy trình 12 bước xây dựng báo cáo

Xây dựng báo cáo ESG là một dự án nhiều bên tham gia, thường bắt đầu 6 tháng trước ngày công bố. Dưới đây là quy trình logic từ đầu đến cuối:

01

Thành lập bộ máy quản trị & đội ngũ

Lập một ban/đội ESG liên phòng ban (phát triển bền vững, tài chính, nhân sự, vận hành, pháp chế) do một lãnh đạo phụ trách và báo cáo trực tiếp lên HĐQT. Quản trị tốt ngay từ đầu là nền tảng cho mọi bước sau.

02

Xác định phạm vi & ranh giới báo cáo

Quyết định báo cáo bao trùm những pháp nhân, nhà máy, khu vực nào; kỳ báo cáo (thường theo năm tài chính). Ranh giới rõ ràng giúp thu thập dữ liệu nhất quán.

03

Chọn khung/chuẩn báo cáo

Dựa trên nghĩa vụ pháp lý và kỳ vọng các bên liên quan để chọn (hoặc kết hợp) chuẩn — ví dụ Thông tư 96 cho công ty niêm yết VN, GRI cho tác động, IFRS S2 cho khí hậu. Nêu rõ chuẩn đã chọn ngay đầu báo cáo.

04

Tham vấn các bên liên quan & đánh giá trọng yếu

Xác định các bên liên quan (nhà đầu tư, khách hàng, nhân viên, cộng đồng, cơ quan quản lý) và lấy ý kiến để chọn ra những chủ đề ESG trọng yếu nhất cần tập trung. Đây là bước định hình toàn bộ nội dung.

05

Thu thập & tổng hợp dữ liệu (E–S–G)

Đây thường là bước tốn thời gian nhất. Dữ liệu nằm rải rác ở hóa đơn điện – nước, hệ thống nhân sự, vận hành và cả nhà cung cấp. Cần thống nhất đơn vị đo, kỳ dữ liệu và định nghĩa, phân công rõ ai sở hữu dữ liệu nào.

06

Kiểm kê khí nhà kính (Scope 1, 2, 3)

Theo GHG Protocol/ISO 14064:

  • Scope 1 — phát thải trực tiếp (đốt nhiên liệu, lò hơi, xe của doanh nghiệp).
  • Scope 2 — phát thải gián tiếp từ điện, nhiệt, hơi mua ngoài.
  • Scope 3 — phát thải trong toàn chuỗi giá trị (nhà cung cấp, vận chuyển, sử dụng sản phẩm) — khó nhất nhưng thường chiếm phần lớn.
07

Thiết lập đường cơ sở, mục tiêu & KPI

Chọn một năm gốc (baseline) để so sánh, rồi đặt mục tiêu định lượng, có mốc thời gian (ví dụ giảm X% phát thải đến 2030, hướng tới Net Zero 2050). Gắn từng mục tiêu với chỉ số đo lường cụ thể.

08

Soạn thảo báo cáo

Kết hợp số liệu với diễn giải: bối cảnh, tiến độ so với mục tiêu, cả điểm mạnh lẫn phần còn hạn chế. Trình bày theo đúng cấu trúc của chuẩn đã chọn. Sự trung thực về những gì chưa làm được sẽ tăng độ tin cậy.

09

Rà soát nội bộ & phê duyệt của lãnh đạo

Chuyên gia nội dung, pháp chế và lãnh đạo cùng rà soát; HĐQT/ban điều hành ký duyệt. Nên dành đủ thời gian cho nhiều vòng review vì đây là tài liệu công khai.

10

Kiểm định / đảm bảo độc lập (assurance)

Mời bên thứ ba độc lập xác minh dữ liệu (mức "đảm bảo có giới hạn" hoặc "đảm bảo hợp lý"). Tuy chưa bắt buộc ở Việt Nam, bước này ngày càng được kỳ vọng — đặc biệt với dữ liệu khí nhà kính phục vụ CBAM.

11

Công bố & truyền thông

Phát hành báo cáo (lồng trong báo cáo thường niên hoặc thành báo cáo riêng), đăng trên website và gửi tới các bên liên quan. Biến báo cáo thành công cụ truyền thông cả năm, không chỉ một lần/năm.

12

Đánh giá & cải tiến liên tục

Sau mỗi kỳ, rút kinh nghiệm: cái gì tốt, cái gì vướng, năm sau cải thiện ra sao. Báo cáo ESG đáng tin là kết quả của kỷ luật thu thập dữ liệu quanh năm, không phải một đợt "chạy nước rút" cuối kỳ.

06.Điều kiện để báo cáo đạt chuẩn

Một báo cáo ESG được đánh giá là "đạt chuẩn" khi hội đủ các điều kiện sau:

07.CBAM & EUDR — điều kiện xuất khẩu sang EU

Với doanh nghiệp xuất khẩu, hai cơ chế của EU biến ESG thành điều kiện bắt buộc để giữ được thị trường:

CBAM — Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon

Từ 01/01/2026, CBAM bước vào giai đoạn chính thức: nhà nhập khẩu EU phải mua và nộp "chứng chỉ CBAM" tương ứng với lượng phát thải "ẩn" trong hàng hóa. CBAM áp dụng cho xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro (dự kiến mở rộng sang hóa chất, polymer giai đoạn 2027–2028).

EUDR — Quy định chống mất rừng của EU

EUDR yêu cầu các mặt hàng như cà phê, cao su, gỗ, ca cao, đậu nành, dầu cọ, gia súc và sản phẩm phái sinh (đồ gỗ, da…) phải "không gây mất rừng" — tức không sản xuất trên đất bị mất rừng sau 31/12/2020 — và hợp pháp, kèm tuyên bố trách nhiệm giải trình (DDS) và dữ liệu định vị (geolocation) để truy xuất nguồn gốc.

Mốc thời gian EUDR (đã lùi 12 tháng, cập nhật cuối 2025)

EUDR đặc biệt quan trọng với Việt Nam vì gỗ, cà phê, cao su là các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Doanh nghiệp cần chuẩn bị bản đồ vùng trồng, mã truy xuất và hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp.

08.Sai lầm thường gặp cần tránh

VGA đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình ESG

Hiệp hội Chuyển đổi Xanh Việt Nam hỗ trợ hội viên kiểm kê phát thải, xây dựng báo cáo ESG chuẩn quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu như CBAM, EUDR.

Trở thành hội viên VGA

Tài liệu mang tính hướng dẫn tổng quan, cập nhật đến năm 2026. Các quy định (đặc biệt là CSRD/ESRS, CBAM, EUDR và văn bản pháp luật Việt Nam) có thể tiếp tục thay đổi — doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia hoặc cơ quan quản lý trước khi ra quyết định.